Tôn cuộn - Tôn cán sóng
Tôn nhôm
Tôn đổ sàn
Tôn Lockseam
Tôn 3 sóng cliplock
Xà gồ chữ C, Z
Cách nhiệt PE + Bông thủy tinh
Cách nhiệt PU
Tôn nhựa lấy sáng
Thép hộp - Ống Phi
Thép Hình H - U - I - V
Thép Tấm Trơn - Gân
Thép Cán nóng
Thép Cán Nguội
Cuộn, Tấm, Ống Inox
Dự án tiêu biểu
Bảng màu tôn
Bảng giá sản phẩm
Lam gió
 
syviet2002 
 
 
Sản phẩm » Bảng giá sản phẩm
Bảng giá thép hộp - Ống phi

Bảng giá thép hộp - Ống phi


                                                     BẢNG BÁO GIÁ SẮT HỘP
                                                             (Áp dụng từ ngày 19/04/2014)            Đơn giá /cây 6m

H ộp vuông

                                         Quy cách/ chủng loại thép                                 

 0.8 ly

1.0 ly

1.2 ly

1.4 ly

1.8 ly

2.0 ly

2.3ly

2.5 ly

2.8ly

3.0 ly

12x12

33,500

39,800

48,100

 

 

 

 

 

 

 

14x14

36,650

44,000

53,350

59,650

 

 

 

 

 

 

16x16

41,000

49,550

59,950

69,400

 

 

 

 

 

 

20x20

49,850

60,650

73,300

82,450

 

 

 

 

 

 

25x25

60,950

74,450

90,100

101,500

 

 

 

 

 

 

30x30

71,900

88,250

106,750

120,700

155,400

 

 

 

 

 

40x40

93,950

116,000

140,050

158,800

204,900

 

 

 

 

 

50x50

 

143,750

173,350

196,900

254,400

291,900

334,800

362,600

406,700

439,504

60x60

 

171,700

213,450

246,450

311,250

347,250

398,450

432,800

482,950

524,128

75x75

 

 

255,900

305,850

366,900

432,000

496,100

538,700

601,600

653,024

90x90

 

 

302,700

337,350

435,900

513,300

588,800

641,150

715,450

776,448

100x100

 

 

 

378,750

489,450

576,150

661,850

718,850

804,400

872,056

H ộp chữ nhật

0.8ly

1.0 ly

1.2 ly

1.4 ly

1.8 ly

2.0 ly

2.3ly

2.5 ly

2.8ly

3.0 ly

10x20

41,600

50,000

60,400

 

 

 

 

 

 

 

13x26

49,250

59,600

71,950

82,150

 

 

 

 

 

 

20x40

71,900

88,250

106,750

120,700

 

 

 

 

 

 

25x50

88,400

109,100

131,650

149,200

 

 

 

 

 

 

30x60

105,050

129,800

156,700

177,850

229,650

263,700

 

 

 

 

40x80

140,050

173,350

208,800

240,150

306,750

348,450

396,600

429,800

487,056

521,128

45x90

 

194,200

233,700

268,650

343,950

390,900

445,350

482,750

547,248

585,576

50x100

 

214,900

258,750

297,300

381,000

433,200

492,450

535,700

607,288

650,024

60x120

 

255,850

307,950

338,550

453,900

516,600

586,800

638,150

722,656

773,448

 70x140

 

 

 

426,450

516,450

604,350

697,400

754,250

855,944

915,072

Thép ống tròn

 0.8 ly

1.0 ly

1.2 ly

1.4 ly

1.8 ly

2.0 ly

2.3ly

2.5 ly

2.8ly

3.0 ly

O 21

 

50,750

61,600

67,900

88,200

101,250

 

 

 

 

O 27

 

63,650

77,200

85,300

112,350

129,450

 

 

 

 

O 34

 

77,900

94,450

104,650

138,750

160,500

185,750

 

 

 

O 42

 

94,850

114,850

127,600

168,750

195,900

227,150

 

 

 

O 49

 

109,100

132,100

146,800

192,750

224,100

260,450

280,550

 

 

O 60

 

133,400

161,650

179,950

237,150

276,450

318,950

345,050

 

 

O 76

 

 

206,700

229,950

297,900

347,250

400,600

431,800

492,056

524,128

O 90

 

 

 

269,400

350,700

409,350

472,150

510,400

582,192

620,800

O 114

 

 

 

337,350

438,900

513,300

590,800

640,150

727,656

776,448

O 140

 

 

 

 

541,650

634,050

728,800

790,300

898,048

957,936


*Ghi chú:
Đơn giá trên đã bao gồm thuế VAT 10%,Vận chuyển tới công trình với số lượng nhiều.
Dung sai trọng lượng cho phép là +/-5%  
Bảng giá này có giá trị từ ngày phát hành cho đến khi có bảng giá mới.
Doanh nghiệp chúng tôi rất mong nhận được sợ ủng hộ của Quý khách hàng gần xa.Chân thành cảm ơn.

PHÒNG KINH DOANH

TRƯƠNG SỸ VIỆT
ĐT:0919.576.995
mail:truongsyviet@gmail.com




.:: Một số sản phẩm khác:

bảng giá Gỗ Ghép
 Untitled Document
TRANG CHỦ | GIỚI THIỆU | LIÊN HỆ | NHÀ MÁY
Copyright © 2009 www.tonthep.net
CÔNG TY CỔ PHẦN TÔN THANH HUYỀN
ĐC: 04/5 Trần Hưng Đạo, Thị Xã Dĩ An, Tỉnh Bình Dương
Email: truongsyviet@gmail.com
ĐT: 0650 3773639 Fax: 0650 3773638 Hotline: 019.576.995